| DANH SÁCH 1; DANH SÁCH 2 |
| STT |
NGHỀ |
HỌ ĐỆM |
TÊN |
GIỚI TÍNH |
NGÀY SINH |
HỘ KHẨU THƯỜNG TRÚ |
NƠI SINH |
| 1 |
CĐ. KTDN |
Mai Thị Vân |
Anh |
Nữ |
20/5/90 |
Thônm Trầu, Công Liêm, Nông Cống, TH |
Thanh Hóa |
| 2 |
CĐ. KTDN |
Trần Thị |
Cam |
Nữ |
23/3/90 |
81 Đường 109, TỔ 11 KP5, Phước Long B, Q9, HCM |
Ninh Bình |
| 3 |
CĐ. KTDN |
Lê Thị Yến |
Chi |
Nữ |
6/12/1989 |
235/6 Nguyễn Thái Bình, Thôn 9, Hòa Thắng, TP Buôn Ma Thuột, Đăk Lăk |
Đăk Lăk |
| 4 |
CĐ. KTDN |
Nguyễn Thị Bích |
Chi |
Nữ |
13/6/90 |
Thôn Xuân Quang, TT CHợ Lầu, Bắc Bình, BT |
Bình Thuận |
| 5 |
CĐ. KTDN |
Nguyễn Thị Ngọc |
Chiến |
Nữ |
15/2/89 |
Đắk Hà, Đăk Mâm, Krông Nô, Đăk1 Nông |
Hà Nam |
| 6 |
CĐ. KTDN |
Phan Thị |
Chinh |
Nữ |
10/2/1988 |
Thôn 1, Tiên An, Tiên Phước, Quảng Nam |
Quảng Nam |
| 7 |
CĐ. KTDN |
Nguyễn Thị |
Diễm |
Nữ |
11/10/1990 |
Thôn 9, Hòa Thắng, TP Buôn Ma Thuột, Đăk Lăk |
Đăk Lăk |
| 8 |
CĐ. KTDN |
Nguyễn Thị Thu |
Hằng |
Nữ |
24/10/90 |
Tổ 8 Ap 4A, Lộc Tân, Lộc Ninh, Bình Phước |
Bình Phước |
| 9 |
CĐ. KTDN |
Lê Thị |
Hanh |
Nữ |
4/5/1989 |
Xóm 4, Thôn 10, Pỏng Drang, Krông But, Đăk Lăk |
Thanh Hóa |
| 10 |
CĐ. KTDN |
Lê Thị Mỹ |
Hiền |
Nữ |
2/9/1985 |
Thôn Lương Nông Nam, Đức Thạnh, Mộ Đức, Quảng Ngãi |
Quảng Ngãi |
| 11 |
CĐ. KTDN |
Đỗ Thị |
Hối |
Nữ |
7/12/1990 |
Thơn 7, Vĩnh Khang, Vĩnh Lộc, Thanh Hoa |
Thanh Hóa |
| 12 |
CĐ. KTDN |
Trần Ngọc |
Huệ |
Nam |
1986 |
TT Giá Rai, Giá Rai, Bạc Liêu |
Bạc Liêu |
| 13 |
CĐ. KTDN |
Bùi Thị |
Huyền |
Nữ |
10/6/1987 |
Xóm 6, Đông Sơn, Đông Hưng, Thái Bình |
Thái Bình |
| 14 |
CĐ. KTDN |
Đặng Thị Ngọc |
Lam |
Nữ |
21/1/88 |
Thôn Phú Mỹ, An Dân, Tuy An, Phú yên |
Phú Yên |
| 15 |
CĐ. KTDN |
Ngô Thị Mỹ |
Lệ |
Nữ |
22/7/86 |
Phú Mỹ, An Dân, tuy An, Phú Yên |
Phú Yên |
| 16 |
CĐ. KTDN |
Phạm Thị Mỹ |
Ly |
Nữ |
20/8/87 |
Liên Thạch, Phú Hòa, Phú Yên |
Phú Yên |
| 17 |
CĐ. KTDN |
Trần Ngọc |
Mỹ |
Nữ |
29/1/89 |
Ap Gò Pháo, Hưng Điền B, Tân Hưng, LA |
Long An |
| 18 |
CĐ. KTDN |
Nguyễn Thị |
Nga |
Nữ |
20/6/89 |
Xóm II, Thôn An Thường I, An Thạnh, Hoài An, Bình Định |
Bình Định |
| 19 |
CĐ. KTDN |
Đinh Thị Thùy |
Nga |
Nữ |
1/2/1988 |
Liên Thạch, Hòa Phú, Tây Hòa, Phú Yên |
Phú Yên |
| 20 |
CĐ. KTDN |
Trần Kim |
Ngân |
Nữ |
19/10/82 |
62/6 Trương Văn Than, Hiệp Phú, Q9, HCM |
HCM |
| 21 |
CĐ. KTDN |
Huỳnh Thị Bích |
Ngọc |
Nữ |
26/1/87 |
Xóm 3, Thôn Định Binhỳ, Hoài Đức, Hoài Nhơn, Bình Định |
Bình Định |
| 22 |
CĐ. KTDN |
Trần Hoài |
Nhân |
Nam |
11/12/1988 |
361 Tổ 12, Đường Đỗ Xuân Hợp, KP V, Phước Long B, Q9, HCM |
Bến Tre |
| 23 |
CĐ. KTDN |
Hồ Thị Hồng |
Nhiên |
Nữ |
7/2/1989 |
Đội 8, Thôn Phổ Đồng, Phước Thắng, Tuy Phước, BĐ |
Bình Định |
| 24 |
CĐ. KTDN |
Trần Mộng Yến |
Như |
Nữ |
18/5/90 |
76 Tổ NDTQ số 4, Thanh Ngãi, Mỏ Cày, Bến Tre |
Bến Tre |
| 25 |
CĐ. KTDN |
Đoàn Ngọc |
Nhung |
Nữ |
16/6/90 |
71/3 KP II, Phú Bình, TX Lopng Than, ĐN |
Đồng Nai |
| 26 |
CĐ. KTDN |
H' EL |
NIÊ |
Nữ |
25/10/88 |
Buôn Sah A, Ea Tul, Cư M'gar Đăk Lăk |
Đăk Lăk |
| 27 |
CĐ. KTDN |
Nguyễn Thanh |
Pha |
Nam |
27/12/1984 |
99A Ap Tam Bung, Phú Cường, Định Quán, Đồng Nai |
Đồng Nai |
| 28 |
CĐ. KTDN |
Lê Thị Hồng |
Phấn |
Nữ |
28/2/86 |
Đội 3, Thuận Hòa, Bình Tân, Tây Sơn, Bình Định |
Bình Định |
| 29 |
CĐ. KTDN |
Nguyễn Thị Kim |
Phượng |
Nữ |
9/11/1989 |
Ap Mỹ Hòa, An Cư, Cái Bè, TG |
Tiền Giang |
| 30 |
CĐ. KTDN |
Nguyễn Thanh |
Sang |
Nam |
2/2/1986 |
Số 101 Ap I, Tân Mỹ, Thanh BÌnh, Đồng Tháp |
Đồng Tháp |
| 31 |
CĐ. KTDN |
Châu Thị Thanh |
Thảo |
Nữ |
10/3/1989 |
27C/136 Trường Chinh, KP2, Văn Hải, Phan Rang, Tháp Chàm, Ninh Thuận |
Ninh Thuận |
| 32 |
CĐ. KTDN |
Nguyễn Thị Hồng |
Thảo |
Nữ |
8/9/1990 |
Số 63, Đường 3/2 KP 2A, TT ĐạTẻh, ĐạTẻh, Lâm Đồng |
Lâm Đồng |
| 33 |
CĐ. KTDN |
Vũ Thị Thu |
Thảo |
Nữ |
24/11/76 |
53A/4 KP3, Tân Hòa, Biên Hòa, ĐN |
Đồng Nai |
| 34 |
CĐ. KTDN |
Lê Văn |
Thể |
Nam |
20/11/89 |
Ap 5, Tân Hưng, Bến Cát, Bình Dương |
Thanh Hóa |
| 35 |
CĐ. KTDN |
Nguyễn Thị |
Thu |
Nữ |
20/3/89 |
Xóm 6, Kim Chính, Kim Sơn, Ninh Bình |
Ninh Bình |
| 36 |
CĐ. KTDN |
Nguyễn Thị Thanh |
Thủy |
Nữ |
17/7/90 |
Toổ 4 Ap 5, Lộc Điền, Lộc Ninh, Bình Phước |
Sông Bé |
| 37 |
CĐ. KTDN |
Cao Thị Huyền |
Trang |
Nữ |
12/3/1989 |
Tổ 6, Thôn 3, MéPu, Đức Linh, Bình Thuận |
Bình Thuận |
| 38 |
CĐ. KTDN |
Phạm Thị Thu |
Trang |
Nữ |
12/4/1990 |
Đường 4, Ap 3, Tổ 14, Xuân Hòa, Xuân Lộc, ĐN |
Đồng Nai |
| 39 |
CĐ. KTDN |
Trần Thị Thu |
Trang |
Nữ |
21/8/90 |
Sai Nga, Cẩm Khê, Phú Thọ |
Phú Thọ |
| 40 |
CĐ. KTDN |
Phạm Thị Minh |
Tuyến |
Nữ |
17/03/1986 |
Đội 7, Thôn 4, Hòa Vinh, Đông Hòa,Phú Yên |
Phú Yên |
| 41 |
CĐ. KTDN |
Nguyễn Thị Mộng |
Tuyền |
Nữ |
30/10/81 |
26 Đường 8, KP4, Bình Trưng Tây, Q2, HCM |
TP.HCM |
| 42 |
CĐ. KTDN |
Tăng Bích |
Tuyền |
Nữ |
10/8/1986 |
Ap Long Tân, Long Điền B, Chợ Mới, An Giang |
An Giang |
| 1 |
CĐ. KTDN |
Diệp Thị My |
Ny |
Nữ |
28/6/89 |
Đội 3, Mỹ Hòa, Hòa Thắng, Phú Hòa, PY |
Phú Yên |
| 2 |
CĐ. KTDN |
Nguyễn Thế |
Anh |
Nam |
23/12/89 |
75 Nguyễn Đình Chiểu, Tổ 5, Tây Sơn, PleiKu, GL |
Gia Lai |
| 3 |
CĐ. KTDN |
Nguyễn Thị |
Châu |
Nữ |
18/1/90 |
35 Tổ 2, Ap Hưng Thạnh, Tân Lợi, Bình Long, BP |
Bình Phước |
| 4 |
CĐ. KTDN |
Phạm Thị |
Châu |
Nữ |
17/5/90 |
Xóm 1, Nghĩa Thuận, Thái Hòa, NA |
Nghệ An |
| 5 |
CĐ. KTDN |
Võ Thị Bích |
Chiêu |
Nữ |
1989 |
Ninh Thạnh I, Ninh Hòa, Hồng Dân, BL |
Bạc Liêu |
| 6 |
CĐ. KTDN |
Phạm Thị |
Công |
Nữ |
20/11/89 |
Xóm Bắc, Phú Nhơn, Cát Trinh, Phú Cát, BĐ |
Bình Định |
| 7 |
CĐ. KTDN |
Lê Xuân |
Duẩn |
Nam |
17/5/87 |
64, Tăng Nhơn Phú A, KP 1, Q9 TPHCM |
Hải Dương |
| 8 |
CĐ. KTDN |
Nguyễn Thị Ngoc |
Hân |
Nữ |
2/1/1989 |
187/11/10, Long Thuận, Long Phước, Q9 |
TP.HCM |
| 9 |
CĐ. KTDN |
Nguyễn Thị |
Hằng |
Nữ |
13/10/88 |
Đường 3/2, KP 1C, TT ĐạTẻh, ĐạTẻh, LĐ |
Lâm Đồng |
| 10 |
CĐ. KTDN |
Bùi Thị Hải |
Hà |
Nữ |
27/2/90 |
57A ổ 3, KP8, Trường Thọ, Thủ Đức |
Bắc Ninh |
| 11 |
CĐ. KTDN |
Nguyễn Thị |
Hải |
Nữ |
20/4/86 |
Tân Trung, Tân Lập, Hướng Hóa, QT |
Quảng Trị |
| 12 |
CĐ. KTDN |
Đinh Thị Thanh |
Hải |
Nữ |
15/12/90 |
124 Tổ 6 Ap Hòa Vinh 1, Thánh Tâm, CHơn Than, Bình Phước |
Hà Tĩnh |
| 13 |
CĐ. KTDN |
Nguyễn Thị Thu |
Hiền |
Nữ |
6/4/1990 |
Thôn 2, Quảng Trị, ĐạTeh, TT Đạ Tẻh, LĐ |
Lâm Đồng |
| 14 |
CĐ. KTDN |
Đặng Thị Thu |
Hiền |
Nữ |
8/11/1987 |
BO2_06 CC Gia Puck, Linh Chiểu, TĐ |
TP.HCM |
| 15 |
CĐ. KTDN |
Đinh Thị |
Hoan |
Nữ |
15/4/90 |
Ap Thắng Lợi, Lộc Phú, Lộc Ninh, BP |
Bình Phươc |
| 16 |
CĐ. KTDN |
Lê Đức |
Hoàng |
Nam |
20/6/87 |
Thanh Thủy, Tĩnh Gia, TH |
Thanh Hóa |
| 17 |
CĐ. KTDN |
Cao Vũ |
Hoàng |
Nam |
19/5/90 |
Thôn 1, Eskamut, Eakar, ĐL |
Đăk Lăk |
| 18 |
CĐ. KTDN |
Bùi Thị Minh |
Hòa |
Nữ |
18/3/90 |
86B KP2, Bình Chiểu, TĐ |
TP.HCM |
| 19 |
CĐ. KTDN |
Nguyễn Thị |
Hương |
Nữ |
1/8/1980 |
Xã An Ap, Quỳnh Phụ, TB |
Thái Bình |
| 20 |
CĐ. KTDN |
Nguyễn Thị |
Hương |
Nữ |
21/11/89 |
Xóm 19, Quỳnh Văn, Quỳnh Lưu, NA |
Nghệ An |
| 21 |
CĐ. KTDN |
Phan Văn |
Kỳ |
Nam |
16/4/83 |
Cảm Mỹ, Cẩn Xuyên, HT |
Hà Tĩnh |
| 22 |
CĐ. KTDN |
Phạm Thị |
Liên |
Nữ |
6/2/1999 |
Xóm 12, Khuyến Nông, Triệu Sơn, TH |
Thanh Hóa |
| 23 |
CĐ. KTDN |
Cao Thị Kiều |
Liên |
Nữ |
24/12/90 |
162 tổ 6 Ap 5, Gia Thuận, Gò Công Đông, TG |
Tiền Giang |
| 24 |
CĐ. KTDN |
Nguyễn Ngọc |
Lin |
Nữ |
28/8/89 |
Ap Trung Hiệp, Hưng Khánh Trung, Chợ Lách, BT |
Bến Tre |
| 25 |
CĐ. KTDN |
Nguyễn Thị |
Mận |
Nữ |
30/10/85 |
Đội 10, Thôn Trung Sơn, Tịnh Hóa, Sơn Tịnh, QN |
Quảng Ngãi |
| 26 |
CĐ. KTDN |
Bùi Thị |
Mai |
Nữ |
2/3/1990 |
102 Thôn Bình Minh, Hà Môn, Đăk1 Hà, Kon Tum |
Thái Bình |
| 27 |
CĐ. KTDN |
Trần Thị Tuyết |
Nga |
Nữ |
13/9/90 |
64 đường 14, Phước Bình, Q9 |
TP.HCM |
| 28 |
CĐ. KTDN |
Ngô Thị Mỹ |
Ngân |
Nữ |
15/4/86 |
50 tổ 7, Ap 2, Mỹ Ngãi, TPCao Lãnh, ĐT |
Đồng Tháp |
| 29 |
CĐ. KTDN |
Nguyễn Tuyết |
Ngân |
Nữ |
4/12/1990 |
67 Đường Mang Thiện Thường, P Hiệp Phú, Q9 |
TP.HCM |
| 30 |
CĐ. KTDN |
Đoàn Thị Thúy |
Nhiễm |
Nữ |
1/2/1990 |
Đội 13, Thôn Triệu Phong, Quảng Sơn, Ninh Sơn,NT |
Ninh Thuận |
| 31 |
CĐ. KTDN |
Nguyễn Lê Thị Hồng |
nhung |
Nam |
10/12/1990 |
246 Ap 4, Hòa Mỹ, Phụng Hiệp, HG |
Hậu Giang |
| 32 |
CĐ. KTDN |
Nguyễn Thị |
Nụ |
Nữ |
11/3/1990 |
Lăng Than, Yên Than, NA |
Nghệ An |
| 33 |
CĐ. KTDN |
Đặng Thị Ngọc |
Phượng |
Nữ |
24/4/90 |
Ap Phú Hòa, Phương Thạnh, Càng Long, TV |
Trà Vinh |
| 34 |
CĐ. KTDN |
Trương Thị Mai |
Phương |
Nữ |
10/11/1989 |
82/9 KP4 Đường 494, Tăng Nhơn Phú A, Q9 |
TP.HCM |
| 35 |
CĐ. KTDN |
Hoàng Thị Hoài |
Phương |
Nữ |
5/2/1989 |
142 KP 4C, TT ĐạTẻh, ĐạTẻh, LĐ |
Lâm Đồng |
| 36 |
CĐ. KTDN |
Trịnh Thị |
Phương |
Nữ |
16/3/90 |
Thôn Lưu Khê 1, Yên trường, Yên Định, TH |
Thanh Hóa |
| 37 |
CĐ. KTDN |
Đặng Thị |
Sương |
Nữ |
20/2/87 |
Đội 3 Thôn Giáp Thượng, Hương Văn, Hương Trà, TT Huế |
TT Huế |
| 38 |
CĐ. KTDN |
Trần Thị |
Tâm |
Nữ |
6/6/1988 |
Thôn 16, Eariêng, Mađ Răk, ĐL |
Đăk Lăk |
| 39 |
CĐ. KTDN |
Lê Văn |
Thắng |
Nam |
15/06/1986 |
Xóm 9, Hương Đô, Hương Khê, HT |
Hà Tĩnh |
| 40 |
CĐ. KTDN |
Đào Quang |
Thắng |
Nam |
30/11/85 |
Thôn 3, Đa Kai, Đức Linh, BT |
Bình Thuận |
| 41 |
CĐ. KTDN |
Vũ Thị |
Thảo |
Nữ |
22/2/88 |
Thôn Puck Am 2, Đồng Tiến, Triệu Sơn, TH |
Thanh Hóa |
| 42 |
CĐ. KTDN |
Đào Thị |
Thảo |
Nữ |
17/9/85 |
97 đường 5, Phước Bình, Q9, HCM |
Thái Bình |
| 43 |
CĐ. KTDN |
Trương Thị Minh |
Thu |
Nữ |
16/2/85 |
An Thạnh, An Hải, Ninh Phước, NT |
Ninh Thuận |
| 44 |
CĐ. KTDN |
Nguyễn Hoàng Kim |
Thy |
Nữ |
6/3/1990 |
22 đường 4, Kp4, Tam Phú, Thủ Đức |
TP.HCM |
| 45 |
CĐ. KTDN |
Võ Thị Đoan |
Trang |
Nữ |
13/3/85 |
Phan Rí Than, Bắc Bình, BT |
Bình Thuận |
| 46 |
CĐ. KTDN |
Dương Than |
Trung |
Nam |
28/5/88 |
Tổ 6, Khu 3, Lộc Tiến, Bảo Lộc, LĐ |
Lâm Đồng |
| 47 |
CĐ. KTDN |
Trần Quốc |
Tuyến |
Nam |
18/1/88 |
27 đường Bình Giá, P13, Tân Bình |
TP.HCM |
| 48 |
CĐ. KTDN |
Lê Thị Xuân |
Vương |
Nữ |
12/2/1984 |
Hòa Thuận, Chợ Lầu, Bắc Bình, BT |
Bình Thuận |
| 49 |
CĐ. KTDN |
Trần Thị |
Vui |
Nữ |
23/4/87 |
Thôn Kìm, Vũ Lạc, TP Thái Bình |
Thái Bình |
| 50 |
CĐ. KTDN |
Phạm Lê |
Vũ |
Nam |
5/8/1990 |
7E Lê Thị Hồng Gấm, P6, Mỹ Tho, TG |
Tiền Giang |
| 51 |
CĐ. KTDN |
Lê Thị Hải |
Yến |
Nữ |
15/11/89 |
Vinh Quang, Chiêm Hóa, TQ |
Tuyên Quang |
| 1 |
CN ÔTÔ |
Nguyễn Trường |
Bắc |
Nam |
5/10/1989 |
Thôn Phong Ý, Cẩm Phong, Cẩm Thủy, TH |
Thanh Hóa |
| 2 |
CN ÔTÔ |
Phạm Trung |
Chánh |
Nam |
20/6/89 |
Thôn Đông Thanh, Tân Hà, Hàm Tân, BT |
Bình Thuận |
| 3 |
CN ÔTÔ |
Nguyễn Văn |
Chen |
Nam |
10/4/1989 |
92 tổ 9, Ap 9, Hưng Lễ, Giồng Tôm, BT |
Bến Tre |
| 4 |
CN ÔTÔ |
Nguyễn Văn |
Chín |
Nam |
5/1/1989 |
Xóm 1, Puck Trạch, Hương Khê, HT |
Hà Tĩnh |
| 5 |
CN ÔTÔ |
Trần Vũ Đức |
Chính |
Nam |
23/01/1985 |
150 QL 20, KP6, Liên Nghĩa, Đức Trọng, LĐ |
Lâm Đồng |
| 6 |
CN ÔTÔ |
Nguyễn Đình |
Chung |
Nam |
8/1/1990 |
20/2 Tổ 9 Ap 5, Hòa Bình, Xuyên Mộc, BRVT |
BRVT |
| 7 |
CN ÔTÔ |
Nguyễn Cao |
Cường |
Nam |
10/1/1988 |
IaTô, IaGrai, Gia Lai |
Gia Lai |
| 8 |
CN ÔTÔ |
Nguyễn Mạnh |
Dần |
Nam |
22/4/86 |
Thôn 8, EaRiêng Mot Răk, ĐL |
Đăk Lăk |
| 9 |
CN ÔTÔ |
Nguyễn Tiến |
Dũng |
Nam |
21/06/1988 |
Thôn 3, Phú Xuân, Krông Năng, ĐL |
Đăk Lăk |
| 10 |
CN ÔTÔ |
Trần Phụng |
Duy |
Nam |
21/7/90 |
Ap I, Bàu Lâm, Xuyên Mộc, BRVT |
BRVT |
| 11 |
CN ÔTÔ |
Nguyễn Văn |
Giang |
Nam |
8/2/1984 |
Thôn Phong Ý, Cẩm Phong, Cẩm Thủy, TH |
Thanh Hóa |
| 12 |
CN ÔTÔ |
Vũ Quốc |
Hải |
Nam |
5/2/1988 |
Xóm 4, Hồng Quang, Nam Trực, NĐ |
Nam Định |
| 13 |
CN ÔTÔ |
Trần Đức |
Hoàng |
Nam |
17/7/90 |
Đội 4, Triệu Phong II, Quảng Sơn, Ninh Sơn, NT |
Ninh Thuận |
| 14 |
CN ÔTÔ |
Nguyễn Xuân |
Hoàng |
Nam |
25/3/87 |
Thôn Bàu Giêng, Thắng Hải, Hàm Tân, BT |
Bình Thuận |
| 15 |
CN ÔTÔ |
Đoàn Quang |
Hường |
Nam |
10/5/1989 |
Thôn Quán, Bình Xuyên,Bình Giang, HD |
Hải Dương |
| 16 |
CN ÔTÔ |
Lương Kim |
Hùng |
Nam |
21/8/88 |
Thôn II, Gia Lâm, Lâm Hà, LĐ |
Lâm Đồng |
| 17 |
CN ÔTÔ |
Nguyễn Quốc |
Huynh |
Nam |
10/6/1990 |
Tổ 9, Ap 5, Hòa Bình, Xuyên Mộc, BRVT |
BRVT |
| 18 |
CN ÔTÔ |
Nguyễn Xuân |
Linh |
Nam |
11/3/1989 |
109 Thôn 3, EATiêu, Cư Kuin, ĐL |
Đăk Lăk |
| 19 |
CN ÔTÔ |
Nguyễn Sỹ |
Lực |
Nam |
8/8/1988 |
Tân Hà, Thống Nhất, Krông Bút, ĐL |
Đăk Lăk |
| 20 |
CN ÔTÔ |
Hoàng Việt |
Long |
Nam |
2/10/1988 |
Thôn I, Đức Tân, Tánh Linh, BT |
Bình Thuận |
| 21 |
CN ÔTÔ |
Phạm Văn |
Lượng |
Nam |
20/05/1988 |
Thôn Nhơn Phước, Phổ Nhơn, Đức Phổ, QN |
Quảng Ngãi |
| 22 |
CN ÔTÔ |
Tạ Tất |
Lượng |
Nam |
28/5/87 |
Chi Lễ, Gia Vân, Gia Viễn NB |
Ninh Bình |
| 23 |
CN ÔTÔ |
Nguyễn Chánh |
Luân |
Nam |
5/3/1987 |
Tổ 5, Ap Mỹ Hòa, An Cư, Cái Bè, AG |
An Giang |
| 24 |
CN ÔTÔ |
NguyễnVăn |
Mẫn |
Nam |
2/8/1989 |
145 Hùng Vương, Tổ 9 Phường Quang Trung, TX Kon Tum, KT |
Kon Tum |
| 25 |
CN ÔTÔ |
Lương Xuân |
Mới |
Nam |
28/1/87 |
Thoôn 4, Đạ Kho, Đạ Tẻh, LĐ |
Lâm Đồng |
| 26 |
CN ÔTÔ |
Nguyễn Hải |
Đăng |
Nam |
28/8/88 |
KP2/242 KP Nội Ô, TT Gò Dầu, TN |
Tây Ninh |
| 27 |
CN ÔTÔ |
Phan Bá |
Ngân |
Nam |
24/8/89 |
Xóm 9, Thạch Mỹ, Thạch Hà, HT |
Hà Tĩnh |
| 28 |
CN ÔTÔ |
Nguyễn Việt |
Ngọc |
Nam |
5/11/1984 |
30 Ap I, Hiệp Phước, Nhơn Trạch, ĐN |
Đồng Nai |
| 29 |
CN ÔTÔ |
Phạm Hùng |
Phái |
Nam |
6/8/1985 |
Xóm 11, Đức Thuận, Hồng Lĩnh, TP.HT |
Hà Tĩnh |
| 30 |
CN ÔTÔ |
Hồng Quốc |
Phong |
Nam |
15/7/77 |
Số 2C Cư Xá ViCaSa, Kp 10, An Bình, Biên Hòa, ĐN |
Đồng Nai |
| 31 |
CN ÔTÔ |
Trần Võ |
Phong |
Nam |
5/6/1990 |
26 KaPa KơLơng, Tx Kon Tum, KT |
Kon Tum |
| 32 |
CN ÔTÔ |
Trần Thanh |
Phong |
Nam |
13/01/1987 |
Than Triệu, Châu Than, BT |
Bến Tre |
| 33 |
CN ÔTÔ |
Nguyễn Văn |
Quang |
Nam |
1/1/1987 |
Thôn 12, CưNi, FaKar, ĐL |
Đăk Lăk |
| 34 |
CN ÔTÔ |
Dương Văn |
Quốc |
Nam |
9/6/1986 |
Phước An, Bình Tân, Phước Long, BP |
Bình Phước |
| 35 |
CN ÔTÔ |
Trần Bảo |
Quoốc |
Nam |
19/6/89 |
KPGò Thuyền A, TT Trân Hưng, Tân Hưng, LA |
Long An |
| 36 |
CN ÔTÔ |
Nguyễn Đăng |
Tâm |
Nam |
6/5/1987 |
8/179, Trần Hưng Đạo, TX Quảng Trị, QT |
Quảng Trị |
| 37 |
CN ÔTÔ |
Nguyễn Thế |
Tấn |
Nam |
10/6/1990 |
25 Tổ 1, Khối 6, Quỳnh Tân I, TT Buôn Trấp, Krông Ana, ĐL |
Đăk Lăk |
| 38 |
CN ÔTÔ |
Chu Minh |
Tá |
Nam |
2/5/1990 |
Xóm 7, Diễn Trương, Diễn Châu, NA |
Nghệ An |
| 39 |
CN ÔTÔ |
Phạm Toàn |
Thắng |
Nam |
5/10/1987 |
Số 2/7/4/12 Phường 5, KP6, Bình Hưng Hòa A, Bình Tân |
Long Xuyên |
| 40 |
CN ÔTÔ |
Nguyễn Văn |
Thắng |
Nam |
20/11/87 |
Cẩm Phong, Cẩm Thủy, TH |
Thanh Hóa |
| 41 |
CN ÔTÔ |
Nguyễn Vũ |
Thanh |
Nam |
4/1/1989 |
37/1E Võ Dõng, Gia Kiệm, Thống Nhất, ĐN |
Đồng Nai |
| 42 |
CN ÔTÔ |
Đỗ Xuân |
Thái |
Nam |
25/09/1989 |
106 EATiêu, CưKuin, ĐL |
Đăk Lăk |
| 43 |
CN ÔTÔ |
Đỗ Văn |
Thơ |
Nam |
30/12/84 |
Thôn 3, Mỹ Đức, Đạ Tẻh, LĐ |
Lâm Đồng |
| 44 |
CN ÔTÔ |
Ngô Văn |
Thọ |
Nam |
7/3/1988 |
189 Tổ 5, Ap 1, Bình Lộc, Long Khánh, Đn |
Đồng Nai |
| 45 |
CN ÔTÔ |
Nguyễn Xuân |
Tiến |
Nam |
19/5/89 |
Hòa Lan, Xuân Lộc, Hậu Lộc, TH |
Thanh Hóa |
| 46 |
CN ÔTÔ |
Nguyễn Đức |
Tiến |
Nam |
7/3/1990 |
Thôn Quyết Tâm, Ea Tân, Krông Năng, ĐL |
Sông Bé |
| 47 |
CN ÔTÔ |
Lê Văn |
Tiển |
Nam |
16/3/83 |
28 Ap Tây Hạ, Mỹ Hiệp, Chợ Mới, AG |
An Giang |
| 48 |
CN ÔTÔ |
Ngô Hoàng |
Triệu |
Nam |
29/9/89 |
PhướcTây, Đức Hòa, Mộ Đức, QN |
Quảng Ngãi |
| 49 |
CN ÔTÔ |
Trần Hưng Quốc |
Tuấn |
Nam |
4/11/1984 |
282/1 Dốc Mơ I, Gia tân I, Thống Nhát, ĐN |
Đồng Nai |
| 50 |
CN ÔTÔ |
Nguyễn Thế |
Tú |
Nam |
2/7/1987 |
25 Tổ 1, Khối 6, Thôn Quỳnh Tân I, TT Buôn Trấp, Krông Ana, ĐL |
Đăk Lăk |
| 51 |
CN ÔTÔ |
Lê Tấn |
Vinh |
Nam |
10/2/1989 |
Ap I, Trị An, Vĩnh Cửu, ĐN |
Đồng Nai |
| 52 |
CN ÔTÔ |
Nguyễn Văn Lê |
Vy |
Nam |
27/10/87 |
28/1 KP Phước Lộc, TT Phước Bửu, Xuyên Mộc, BRVT |
Đồng Nai |
| 53 |
CN ÔTÔ |
Nguyễn Văn |
Khánh |
Nam |
7/6/1987 |
Thôn Baắc Ngũ - Xã Gia Ninh - Huyện Quảng Ninh - Quảng Bình |
Quảng Bình |
|