DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN
HỆ CAO ĐẲNG NGHỀ THÁNG 10 NĂM 2009
Nhập học vào các ngày 1, 2, 3 tháng 10 năm 2009
| STT |
MÃ |
HỌ ĐỆM |
TÊN |
GIỚI TÍNH |
NGÀY SINH |
NƠI SINH |
HỘ KHẨU THƯỜNG TRÚ |
| 1 |
C09SMT101 |
Phan Tuấn |
Anh |
Nam |
1/6/1991 |
Kon Tum |
171 Đường Hùng Vương, Thị Trấn ĐăkTô, Huyện ĐăkTô, Tỉnh Kon Tum |
| 2 |
C09SMT102 |
Trần Đình |
Anh |
Nam |
15/07/1987 |
Hà Tĩnh |
Xóm 6, Xã Gia Hanh, Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh |
| 3 |
C09SMT103 |
Nguyễn Xuân |
Cường |
Nam |
7/12/1990 |
Bà Rịa-Vũng Tàu |
Tân Bình, Sơn Bình, Châu Đức, BRVT |
| 4 |
C09SMT104 |
Lê Văn |
Duy |
Nam |
12/4/1989 |
Bình Thuận |
Khu Phố 9, Phường Phú Trinh, Tp. Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận |
| 5 |
C09SMT105 |
Huỳnh Trung |
Hiếu |
Nam |
11/6/1991 |
Tp. HCM |
32 Đường 13, Khu Phố 1, Phường Bình Thọ, Quận Thủ Đức, Tp. HCM |
| 6 |
C09SMT106 |
Nguyễn Đình |
Hoạt |
Nam |
14/12/1991 |
ĐăkLăk |
Xóm 7, Thôn Quỳnh Tân 2, Thị Trấn Buôn Trấp, Krông Ana, ĐăkLăk |
| 7 |
C09SMT107 |
Võ Văn |
Huấn |
Nam |
2/12/1991 |
Bình Định |
Thôn An Đức, Xã Cát Trinh, Huyện Phù Cát, Tỉnh Bình Định |
| 8 |
C09SMT108 |
Trần Quốc |
Huân |
Nam |
25/02/1991 |
Đồng Nai |
68/2B, Tây Kim, Gia Kiệm, Thống Nhất, Đồng Nai |
| 9 |
C09SMT109 |
Phan Đức |
Huy |
Nam |
18/08/1987 |
Bình Định |
Đội 2, Kim Sơn, An Nghĩa, Hoài An, Bình Định |
| 10 |
C09SMT110 |
Nguyễn Văn |
Kiên |
Nam |
2/8/1990 |
Nam Định |
Thôn 2, Tân Đức, Hàm Tân, Bình Thuận |
| 11 |
C09SMT111 |
Nguyễn Ngọc |
Lâm |
Nam |
27/10/1991 |
Hà Nam |
46A, Phố Khánh Hòa, Thị Trấn Hòa Mạc, Duy Tiên, Hà Nam |
| 12 |
C09SMT112 |
Bùi Quang Tuấn |
Long |
Nam |
3/9/1988 |
Tp. HCM |
1324 Nguyễn Xiển, Long Bình, Q9, Tp. HCM |
| 13 |
C09SMT113 |
Dương Văn |
Long |
Nam |
16/07/1988 |
Minh Hải |
Khóm 8, Thị Trấn Thới Bình, Huyện Thới Bình, Tỉnh Cà Mau |
| 14 |
C09SMT114 |
Lê Xuân |
Long |
Nam |
10/6/1990 |
Thanh Hóa |
Thôn 2, Long Bình, Phước Long, Bình Phước |
| 15 |
C09SMT115 |
Nguyễn Quang |
Lương |
Nam |
19/04/1991 |
Đồng Nai |
201, Khu Phố 5, Thị trấn Trảng Bom, Trảng Bom, Đồng Nai |
| 16 |
C09SMT116 |
Hồ Xuân |
Luyến |
Nam |
5/10/1990 |
Nghệ An |
Xóm 13, Xã nghĩa Thuận, Thị xa Thái Hòa, Nghệ An |
| 17 |
C09SMT117 |
Nguyễn Khoa |
Nam |
Nam |
10/3/1991 |
Tp. HCM |
23/15 Khu Phố 2, Phường Linh Tây, Quận Thủ Đức, Tp. HCM |
| 18 |
C09SMT118 |
Nguyễn Đình |
Phong |
Nam |
5/10/1989 |
ĐăkLăk |
Hòa An, Krong Pak, ĐăkLăk |
| 19 |
C09SMT119 |
Nguyễn Văn |
Tấn |
Nam |
16/10/1991 |
Nghệ An |
Xóm 1, Xã Nghi Long, Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An |
| 20 |
C09SMT120 |
Ong Ngọc |
Thắng |
Nam |
11/8/1991 |
Tp. HCM |
21 Tam Đa, Khu Phố Phước Lai, Phường Trường Thạnh, Quận 9, Tp. HCM |
| 21 |
C09SMT121 |
Phạm Đình Quốc |
Thắng |
Nam |
21/10/1989 |
Lâm Đồng |
Thôn Hương Bình I. Xã Đạ Lây, Đạ Tah, Lâm Đồng |
| 22 |
C09SMT122 |
Dương Chí |
Thành |
Nam |
23/05/1991 |
Sóc Trăng |
15 Đại Lộ III, P. Phước Bình, Q 9, Tp. HCM |
| 23 |
C09SMT123 |
Nguyễn Chánh |
Thiện |
Nam |
13/04/1991 |
Tp. HCM |
51/65/11 Đường 10, Khu Phố 1, Phường Linh Chiểu, Quận Thủ Đức |
| 24 |
C09SMT124 |
Trương Minh |
Tiến |
Nam |
15/11/1989 |
Vĩnh Long |
12 Đường Đình Hội, Tổ 1, Khu Phố 6, Phường Phước Long B, Quận 9, Tp. HCM |
| 25 |
C09SMT125 |
Nguyễn Minh |
Tuấn |
Nam |
16/05/1991 |
Tp. HCM |
14 Trần Cao Vân, Khu Phố 2, Phường Hiệp Phú, Quận 9, Tp. HCM |
| 26 |
C09SMT126 |
Lê Sơn |
Tùng |
Nam |
1/2/1991 |
Tp. HCM |
139/1/6, Đường 14, Phường Phước Bình, Tổ 1, Khu Phố Bến Cát, Q9, Tp. HCM |
| 27 |
C09SMT127 |
Kiều Đình |
Vinh |
Nam |
2/2/1985 |
Hà Tây |
Đội 8, Vĩnh Phúc, Liệp Tuyết, Quốc Oai, Hà Nội |
| 28 |
C09SMT128 |
Nguyễn Kiều |
Vĩnh |
Nam |
24/04/1990 |
ĐăkLăk |
Xã Eally, Krông Pawk, ĐăkLăk |
| 29 |
C09SMT129 |
Phạm Nguyễn Thế |
Khoa |
Nam |
17/09/1989 |
Tp. HCM |
46/3 Tân Lập I, Tổ 8, Kp3, Hiệp Phú, Q9 |
|