DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN
HỆ TRUNG CẤP NGHỀ THÁNG 10 NĂM 2009
Nhập học vào các ngày 1, 2, 3 tháng 10 năm 2009
|
STT
|
MÃ
|
HỌ ĐỆM
|
TÊN
|
GIỚI TÍNH
|
NGÀY SINH
|
NƠI SINH
|
HỘ KHẨU THƯỜNG TRÚ
|
| 1 |
T09QTM101 |
Trần Hồng |
An |
Nữ |
18/06/1992 |
Lâm Đồng |
19/11 Nguyễn Thị Minh Khai, Kp4, TT Liên Nghĩa, Lâm Đồng |
| 2 |
T09QTM102 |
Nguyễn Việt |
Anh |
Nam |
12/1/1993 |
BR Vũng Tàu |
Tân Xuân, Bàu Chinh, Châu Đúc, BRVT |
| 3 |
T09QTM103 |
Nguyễn Quốc |
Bảo |
Nam |
14/07/1988 |
Sông Bé |
16/3 Ap Tây A, Đông Hòa, Dĩ An, Bình Dương |
| 4 |
T09QTM104 |
Đặng Văn |
Cường |
Nam |
21/09/1990 |
Tp.HCM |
23/3 Đường 588, KpI, Tổ 6, Phường Phước Long A, Quận 9 |
| 5 |
T09QTM105 |
Nguyễn Duy Hùng |
Cường |
Nam |
11/9/1989 |
Tp.HCM |
72/3/2 Kp Vĩnh Thuận, đường 16, P Long Bình, Q9 |
| 6 |
T09QTM106 |
Trần Thị Hoàng |
Diễm |
Nữ |
1/10/1994 |
BR Vũng Tàu |
Thôn Thăng Hải, Xã Thắng Hải, Hàm Tân, Bình Thuận |
| 7 |
T09QTM107 |
Điểu Phương |
Dung |
Nữ |
18/09/1991 |
Đồng Nai |
29/4 Ap Đồng Xoài, Xã Túc Trưng, Định Quán, Đồng Nai |
| 8 |
T09QTM108 |
Trần Văn |
Giang |
Nam |
7/9/1991 |
Sông Bé |
123/39 Tổ 10, Kp2, Phường Phước Long B, Q9, Tp. HCM |
| 9 |
T09QTM109 |
Võ Huy |
Hân |
Nam |
31/10/1987 |
Khánh Hòa |
Hội Khánh, Vạn Khánh, Vạn Ninh, Khánh Hòa |
| 10 |
T09QTM110 |
Dương Sơn |
Hải |
Nam |
18/05/1993 |
Tp.HCM |
29/38 Đường 4, Tổ 1B, KP6, P Trường Thọ, Quận Thủ Đức |
| 11 |
T09QTM111 |
Nguyễn Hoàng |
Hải |
Nam |
7/10/1991 |
Tp.HCM |
74 Đường 5, Kp 4, P Bình An, Q2, Tp. HCM |
| 12 |
T09QTM112 |
Phạm Hưng |
Hải |
Nam |
29/01/1990 |
Đồng Nai |
Ap 6, Xã Sông Nhạn, Cẩm Mỹ, Đồng Nai |
| 13 |
T09QTM113 |
Hoàng Quốc |
Hiền |
Nam |
28/10/1993 |
Đồng Tháp |
101 Ap Tân Thuận, TT Thanh Bình, Đồng Tháp |
| 14 |
T09QTM114 |
Trần Văn |
Hiền |
Nam |
16/06/1991 |
Quảng Ngãi |
Khê Thanh, Mỹ Lợi, Tinh Khê, Sơn Tinh, Quảng Ngãi |
| 15 |
T09QTM115 |
Nguyễn Văn |
Hoan |
Nam |
3/5/1990 |
Nghệ An |
Xóm 15A, Nghĩ a Thuận, Thái Hòa, Nghệ An |
| 16 |
T09QTM116 |
Huỳnh Kim |
Hồng |
Nữ |
20/02/1993 |
Tp.HCM |
145/20/18 Tổ 5, Kp 2, P Phước Long B, Q9, Tp. HCM |
| 17 |
T09QTM117 |
Nguyễn Văn |
Hợi |
Nam |
15/04/1981 |
Hà Tĩnh |
Xóm 5, Hà Linh, Hương Khê, Hà Tĩnh |
| 18 |
T09QTM118 |
Hoàng Thị |
Huê |
Nữ |
20/02/1986 |
Bắc Ninh |
Thôn Đỗ Xã, Xã Quỳnh Phú, Gia Bình, Bắc Ninh |
| 19 |
T09QTM119 |
Phạm Thanh |
Hùng |
Nam |
20/09/1991 |
Đồng Nai |
Tân Bình, Sơn Bình, Châu Đức, BR VT |
| 20 |
T09QTM120 |
Phan Quốc |
Duy |
Nam |
17/08/1991 |
ĐăkLăk |
Thôn 3, Củ Ni, EaKar, ĐăkLăk |
| 21 |
T09QTM121 |
Trần Văn |
Huy |
Nam |
4/6/1991 |
Quảng Ngãi |
206 Nguyễn Tự Tân, Tổ 8, P. Tân Phú, Tp Quảng Ngãi, Quảng Ngãi |
| 22 |
T09QTM122 |
Trần Vĩnh |
Khang |
Nam |
1/1/1991 |
Tp.HCM |
3/3 Kp3, Nguyễn Văn Lịch, P Linh Tây, Q Thủ Đức |
| 23 |
T09QTM123 |
Lê Văn |
Khải |
Nam |
26/06/1994 |
Bình Định |
Thôn Vân Hội I, TT Diêu Trì, Huyện Tuy Phước, Bình Định |
| 24 |
T09QTM124 |
Trần Hoàng Đăng |
Khoa |
Nam |
16/12/1993 |
Tp.HCM |
B78/47 Tôn Thất Thuyết, P16, Q4 |
| 25 |
T09QTM125 |
Phạm Trung |
Kiên |
Nam |
22/07/1990 |
Nam Định |
55 Đường 3, TT Quảng Phú, Huyện Cuwmgar, ĐăkLăk |
| 26 |
T09QTM126 |
Hồ Nguyễn Mỹ |
Linh |
Nữ |
28/05/1991 |
Tp.HCM |
41/28 Đường Thống Nhất, Phường Bình Thọ, Quận Thủ Đức |
| 27 |
T09QTM127 |
Đặng Thị |
Loan |
Nữ |
10/10/1991 |
Sông Bé |
Tổ 4, Ap 17, Xã Thanh Phú, Bình Long, Bình Phước |
| 28 |
T09QTM128 |
Dương Hoàng |
Long |
Nam |
27/03/1994 |
Tp.HCM |
45/7 Tổ 7, Kp4, Phường Phước Long B, Q9, Tp. HCM |
| 29 |
T09QTM129 |
Nguyễn Thành |
Long |
Nam |
17/10/1990 |
Đồng Nai |
Ap 3, Tào Lài, Tân Phú, Đồng Nai |
| 30 |
T09QTM130 |
Điểu Thành |
Long |
Nam |
4/1/1993 |
Đồng Nai |
31/5 Ap Đồng Xoài, Túc Trưng, Định Quán, Đồng Nai |
| 31 |
T09QTM131 |
Nguyễn Thị |
Lương |
Nữ |
9/9/1992 |
Hải Hưng |
Thôn Đạt Ma, Xã Đường 10, Huyện Bù Đăng, Bình Phước |
| 32 |
T09QTM132 |
Nguyễn Như Hồng |
Ly |
Nữ |
1/11/1988 |
Quảng Nam |
Thôn 7, Tiên Cảnh, Tiên Phước, Quảng Nam |
| 33 |
T09QTM133 |
Phí Thị |
Mẫn |
Nữ |
18/09/1991 |
Thanh Hóa |
Đội 6, Hà Lâm, Hà Trung, Thanh Hóa |
| 34 |
T09QTM134 |
Nguyễn Hải |
Đăng |
Nam |
20/05/1991 |
Tp.HCM |
52 Đường số 9, Kp 2, Phường Bình Thọ, Quận Thủ Đức |
| 35 |
T09QTM135 |
Phạm Huỳnh Anh |
Đăng |
Nam |
22/08/1990 |
Tp.HCM |
64/4 Phường Phước Bình, Q9, Tp. HCM |
| 36 |
T09QTM136 |
Phạm Huỳnh Hải |
Đăng |
Nam |
25/08/1993 |
Vĩnh Long |
108 Đường 13, Phước Bình, Q9 |
| 37 |
T09QTM137 |
Trần Hoài |
Nam |
Nam |
5/8/1991 |
Hải Phòng |
50 Bảy Sậy, Trai Chuối, Hồng Bàng, Tp Hải Phòng |
| 38 |
T09QTM138 |
Phạm Ngọc Anh |
Đào |
Nữ |
5/10/1991 |
Tp.HCM |
118/3 Tô Ký, P Tân Chánh Hiệp, Q12, Tp. HCM |
| 39 |
T09QTM139 |
Dương Thị Thanh |
Ngân |
Nữ |
26/12/1991 |
Tp.HCM |
31/4 Bưng Ong Thoàn, Ap Tân Điền A, P Phú Hữu, Q9, Tp. HCM |
| 40 |
T09QTM140 |
Lưu Thị |
Ngân |
Nữ |
15/11/1991 |
Cao Bằng |
Thôn Tân Bình, Xã Tân Thanh, Lâm Hà, Lâm Đồng |
| 41 |
T09QTM141 |
Châu Tế |
Nhân |
Nam |
25/04/1991 |
Kiên Giang |
25 Lạc Long Quân, P Vĩnh Lạc, Tp Rạch Giá, Kiên Giang |
| 42 |
T09QTM142 |
Nguyễn Trung |
Nhân |
Nam |
13/01/1994 |
Vĩnh Long |
1/50/9/14 Đường Thanh Đa, Phường 27, Quận Bình Thạnh |
| 43 |
T09QTM143 |
Nguyễn Khắc |
Điệp |
Nam |
8/1/1992 |
Hà Bắc |
85/3/15 Tổ 5, Kp1, Phường Long Thạnh Mỹ, Q9 |
| 44 |
T09QTM144 |
Bùi Văn Lắm |
Được |
Nam |
12/20/1988 |
Đồng Tháp |
Ap Tan Cương, Xã Phú Cường, Tam Nông, Đồng Tháp |
| 45 |
T09QTM145 |
Nguyễn Minh |
Đức |
Nam |
28/05/1989 |
Tp.HCM |
89/2/14 Thạnh Mỹ Lợi, Kp2, P Thạnh Mỹ Lợi, Q2, Tp. HCM |
| 46 |
T09QTM146 |
Trần Thị |
Nụ |
Nữ |
25/10/1991 |
Bắc Ninh |
Thôn Hương Trai, Minh Tân, Lương Tài, Bắc Ninh |
| 47 |
T09QTM147 |
Quảng Đại |
Phát |
Nam |
17/03/1990 |
Ninh Thuận |
Như Bình, Phước Thái, Ninh Phước, Ninh Thuận |
| 48 |
T09QTM148 |
Hà Thị |
Phương |
Nữ |
23/01/1993 |
Nam Hà |
Thôn 12, Đam Bri, Tx Bảo Lộc, Lâm Đồng |
| 49 |
T09QTM149 |
Lê Minh |
Phước |
Nam |
6/7/1993 |
Tp.HCM |
156A/6 Đường 1, kp Long Đại, Phường Phước Long, Q9, Tp. HCM |
| 50 |
T09QTM150 |
Văn Hữu |
Phú |
Nam |
24/04/1990 |
TT Huế |
Ap 9/4 Xã Xuân Thạnh, Thống Nhất, Đồng Nai |
| 51 |
T09QTM151 |
Trương Ngọc |
Quyên |
Nam |
4/3/1992 |
Tp.HCM |
102 Hồ Bá Phấn, Tổ 8, Kp4, Phước Long A, Q9 |
| 52 |
T09QTM152 |
Hồ Đắc Thái |
Sơn |
Nam |
14/09/1990 |
TT Huế |
33/7C, Đường 475 Tổ 16, Kp5, P Phước Long B, Q9 |
| 53 |
T09QTM153 |
Nguyễn Minh Thành |
Tâm |
Nam |
29/01/1989 |
Tp.HCM |
885/30 Nguyễn Duy Trinh, Bình Trưng Đông, Q2 |
| 54 |
T09QTM154 |
Phạm Minh |
Tâm |
Nam |
10/6/1990 |
Tiền Giang |
42 Trần Cao Vân, P6, Q3, Tp. HCM |
| 55 |
T09QTM155 |
Nguyễn Huy |
Tân |
Nam |
6/8/1993 |
Tp.HCM |
9/1 Tổ 10, Kp4, Phước Long A, Q9, Tp. HCM |
| 56 |
T09QTM156 |
Trần Văn |
Tây |
Nam |
11/4/1993 |
Long An |
211 Ap Bắc Chan 2, Tuyên Thạnh, Mộc Hóa, Long An |
| 57 |
T09QTM157 |
Võ Quốc |
Tỉnh |
Nam |
11/6/1990 |
Bến Tre |
19 Đường 359, Tổ 11, Kp V, Phước Long B, Q9 |
| 58 |
T09QTM158 |
Nguyễn Thị Cẩm |
Thạch |
Nữ |
27/06/1993 |
Bình Thuận |
Thôn 4, Xã Huy Khiêm, Tánh Linh, Bình Thuận |
| 59 |
T09QTM159 |
Phạm Mai Hồng |
Thanh |
Nam |
24/10/1992 |
Tiền Giang |
2147 Ap 7, Xã Tân Tây, Gò Công, Tiền Giang |
| 60 |
T09QTM160 |
Phạm Văn |
Thái |
Nam |
13/01/1994 |
Tp.HCM |
80A, Đường 4, Kp1, Phường Phước Bình, Q9 |
| 61 |
T09QTM161 |
Tăng Minh |
Thiện |
Nam |
8/9/1991 |
Minh Hải |
29/142B, Đường Cao Văn Lầu, Khóm 2, P2, Bạc Liêu |
| 62 |
T09QTM162 |
Đặng Thúy Anh |
Thư |
Nữ |
20/02/1990 |
Đồng Nai |
47, Đường 6, Kp1, P. Linh Xuân, Quận Thủ Đức |
| 63 |
T09QTM163 |
Lê Văn |
Thống |
Nam |
8/4/1991 |
Tp.HCM |
104 Đường 3, Kp II, Phường Phước Bình, Q9, Tp. HCM |
| 64 |
T09QTM164 |
Phan Xuân |
Thông |
Nam |
17/07/1987 |
Nghệ An |
Xóm Đồng Bản, Kim Thành, Yên Thành, Nghệ An |
| 65 |
T09QTM165 |
Nguyễn Thị |
Thơm |
Nữ |
18/07/1991 |
Nghệ An |
Xóm 12, Xã Quỳnh Giao, Quỳnh Lưu, Nghệ An |
| 66 |
T09QTM166 |
Nguyễn Thành |
Thu |
Nam |
15/07/1987 |
Thuận Hải |
09, Đường Tôn Đản, Thôn Xuân Hội, Chợ Lầu, Bắc Bình, Bình Thuận |
| 67 |
T09QTM167 |
Lê Thị Minh |
Thúy |
Nữ |
28/12/1990 |
Sông Bé |
22/6 Tân Quý, Đông Hòa, Dĩ An, Bình Dương |
| 68 |
T09QTM168 |
Lư Hồng |
Thủy |
Nữ |
9/6/1992 |
Tp.HCM |
1/1/2 Tổ 12, Kp6, Phường Trường Thọ, Q Thủ Đức |
| 69 |
T09QTM169 |
Nguyễn Hoàng Thủy |
Tiên |
Nữ |
9/12/1994 |
Tp.HCM |
25/29 Tổ 3, 475 Kp5, Phước Long B, Q9 |
| 70 |
T09QTM170 |
Bùi Văn |
Toàn |
Nam |
12/10/1990 |
Đồng Nai |
Suối Cát, Xuân Lộc, Đồng Nai |
| 71 |
T09QTM171 |
Lê Đức |
Toàn |
Nam |
4/5/1991 |
Tp.HCM |
101 Đường 18, Phường Phước Bình, Q9 |
| 72 |
T09QTM172 |
Võ Quang Việt |
Toàn |
Nam |
18/11/1991 |
Tp.HCM |
233/1 Đường TA 32, Kp 3, P. Thời An, Q12, Tp. HCM |
| 73 |
T09QTM173 |
Trương Thị Hồng |
Trâng |
Nữ |
1/1/1992 |
Ninh Thuận |
Thành Tín, Phước Hải, Ninh Phước, Ninh Thuận |
| 74 |
T09QTM174 |
Nguyễn Thanh |
Tuấn |
Nam |
6/4/1990 |
BRVũng Tàu |
Ap Bàu Sen, Xã Xà Bang, Châu Đức, BRVT |
| 75 |
T09QTM175 |
Thạch Linh |
Tuấn |
Nam |
15/10/1992 |
Ninh Thuận |
Thành Tín, Phước Hải, Ninh Phước, Ninh Thuận |
| 76 |
T09QTM176 |
Vi Anh |
Tuấn |
Nam |
22/09/1991 |
Tp.HCM |
45/C, Dương Đình Hội, Kp6, P. Phước Long B, Q9 |
| 77 |
T09QTM177 |
Phạm Cẩm |
Tú |
Nữ |
00/00/1991 |
Cà mau |
Ap 4, Xã Khánh Bình, Huyện Trơn Văn Thời, Tỉnh Cà Mau |
| 78 |
T09QTM178 |
Nguyễn Ngọc |
Vi |
Nữ |
12/10/1986 |
Đồng Nai |
Ấp Suối Soong I, Phú Vinh, ĐịnhQuán, Đồng Nai |
| 79 |
T09QTM179 |
Nguyễn Thanh |
Vọng |
Nam |
19/12/1989 |
Bình Định |
Hoài Hương, Hoài Nhơn, Bình Định |
| 80 |
T09QTM180 |
Phạm Thị Kim |
Vương |
Nữ |
27/09/1989 |
Quảng Ngãi |
Thôn I, Đức Tân, Mộ Đức, Quảng Ngãi |
| 81 |
T09QTM181 |
Đỗ Trọng |
Vụ |
Nam |
2/9/1994 |
Quảng Ngãi |
Thôn Phong Niên Thương, Xã Thịnh Phong, Sơn Tịnh, Quãng Ngãi |
| 82 |
T09QTM182 |
Hồ Thị Như |
Vũ |
Nữ |
2/1/1991 |
Quảng Ngãi |
Thôn Tiên Đào, Xã Bình Trung, Huyền Bình Sơn, Quảng Ngãi |
| 83 |
T09QTM183 |
Trần Minh |
Vũ |
Nam |
23/08/1992 |
Tây Ninh |
Oo2, 40B, Ap Trường Đức, Trường Đông, Hòa Thành, Tây Ninh |
| 84 |
T09QTM184 |
Nguyễn Thị Hải |
Yến |
Nữ |
10/8/1992 |
Sông Bé |
28 Thôn 2, Đoàn Kết, Bù Đăng, Bình Phước |
| 85 |
T09QTM185 |
Phạm Hoàng Trung |
Hiếu |
Nam |
10/4/1992 |
Tp. HCM |
362/12 Đỗ Xuân Hợp, Kp4, Phước Long A, Q9 |
| 86 |
T09QTM186 |
Trần Thanh |
Lâm |
Nam |
25/11/1990 |
Tiền Giang |
17 Đống Đa, Kp4, P4, Tp Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang |
| 87 |
T09QTM187 |
Nguyễn Kim |
Luân |
Nam |
8/9/1988 |
Tp. HCM |
03, Đường 7, Bình Trưng Tây, Q2 |
| 88 |
T09QTM188 |
Nguyễn Văn |
Minh |
Nam |
10/8/1989 |
Bình Định |
Thôn Định Công, Xã Hoài Mỹ, Huyện Hoài Nhơn, Tỉnh Bình Định |
| 89 |
T09QTM189 |
Trần Ngọc Phương |
Thảo |
Nữ |
20/11/1991 |
Tp. HCM |
48/19A, Tổ 17, Kp5, Phường Phước Long B, Quận 9 |
| 90 |
T09QTM190 |
Mai Anh |
Tuấn |
Nam |
14/12/1991 |
Tp. HCM |
125 Đường 2, Phường Phước Bình, Q9 |
| 91 |
T09QTM191 |
Phạm Minh |
Tuấn |
Nam |
26/07/1991 |
Tp. HCM |
36/16 ấp Tân Hòa, Đông Hòa, Dĩ An, Bình Dương |
| 92 |
T09QTM192 |
Lê Thanh |
Tùng |
Nam |
17/07/1993 |
Tp. HCM |
13 Đường Bình Trưng, Bình Trưng Tây, Q2 |
| 93 |
T09QTM193 |
Trần Đình Ngọc |
Vũ |
Nam |
8/12/1988 |
ĐăkLăk |
134 Nguyễn Tất Thành, Tổ 10, TT M'Drawk, ĐăkLăk |
| 94 |
T09QTM194 |
Huỳnh Đạt |
Sơn |
Nam |
12/5/1989 |
Kon Tum |
Tổ 5, Phường Lê Lợi, Tỉnh Kon Tum |
|